protective
/prəˈtɛktɪv/
có tính che chở
Từ trong ngữ cảnh
He is very protective of his family.
Anh ấy rất có tính che chở với gia đình mình.
/prəˈtɛktɪv/
có tính che chở
He is very protective of his family.
Anh ấy rất có tính che chở với gia đình mình.