Chuyển đến nội dung
Tính cách C1 Nâng cao

agreeable

/əˈɡriː.ə.b(ə)l/

hợp ý

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

My neighbour is a calm, agreeable man.

Hàng xóm của tôi là người điềm đạm, hợp ý.