Chuyển đến nội dung

knowledgeable

/ˈnɑː.lɪ.dʒə.b(ə)l/

có kiến thức

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She is very knowledgeable about our market.

Cô ấy rất có kiến thức về thị trường của chúng ta.