outgoing
/ˈaʊt.ɡoʊ.ɪŋ/
cởi mở
Từ trong ngữ cảnh
She is very outgoing and loves meeting new people.
Cô ấy rất hướng ngoại và thích gặp gỡ những người mới.
/ˈaʊt.ɡoʊ.ɪŋ/
cởi mở
She is very outgoing and loves meeting new people.
Cô ấy rất hướng ngoại và thích gặp gỡ những người mới.