Chuyển đến nội dung
Môi trường C1 Nâng cao

expend

/ɪkˈspɛnd/ expended · expended

tiêu hao

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Old heaters expend far too much energy.

Lò sưởi cũ tiêu hao quá nhiều năng lượng.