Chuyển đến nội dung
Môi trường B2 Trung cấp

ecosystem

/ˈiːkəʊˌsɪstəm/ số nhiều ecosystems

hệ sinh thái

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A dry summer harms the river ecosystem.

Mùa hè khô hạn làm hại hệ sinh thái con sông.