Chuyển đến nội dung
Công nghệ B2 Trung cấp

activate

/ˈæktɪˌveɪt/ activated · activated

kích hoạt

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Please activate the computer software before using it.

Vui lòng kích hoạt phần mềm máy tính trước khi sử dụng.