Chuyển đến nội dung
Tính cách C1 Nâng cao

materialistic

/məˌtɪr.i.əˈlɪs.tɪk/

coi trọng vật chất

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

His materialistic outlook annoys his friends.

Quan điểm coi trọng vật chất của anh ấy làm bạn bè khó chịu.