acquire
/əˈkwaɪɚ/ acquired · acquired
thu được
Từ trong ngữ cảnh
She is excited to acquire a new skill in cooking.
Cô ấy rất hào hứng khi học được một kỹ năng mới trong nấu ăn.
/əˈkwaɪɚ/ acquired · acquired
thu được
She is excited to acquire a new skill in cooking.
Cô ấy rất hào hứng khi học được một kỹ năng mới trong nấu ăn.