phase
/feɪz/ số nhiều phases
giai đoạn
Từ trong ngữ cảnh
She is now in the final phase of her project.
Hiện cô đang ở giai đoạn cuối cùng của dự án.
/feɪz/ số nhiều phases
giai đoạn
She is now in the final phase of her project.
Hiện cô đang ở giai đoạn cuối cùng của dự án.