/rɪˈmɛmbɚ/ remembered · remembered
nhớ
I always remember her birthday.
Tôi luôn nhớ ngày sinh nhật của cô ấy.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm