Chuyển đến nội dung
Lối sống A1 Sơ cấp

activity

/ækˈtɪv.ə.ti/ số nhiều activities

hoạt động

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Let's go for a walk – it's a fun outdoor activity!

Hãy đi dạo - đó là một hoạt động ngoài trời thú vị!