Chuyển đến nội dung

simulator

/ˈsɪm.jə.leɪ.tɚ/ số nhiều simulators

bộ mô phỏng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

I used a flight simulator to practice my piloting skills.

Tôi đã sử dụng máy bay mô phỏng để rèn luyện kỹ năng lái máy bay của mình.