method
/ˈmɛθəd/ số nhiều methods
phương pháp
Từ trong ngữ cảnh
Scientists use a careful method to test ideas.
Các nhà khoa học dùng phương pháp cẩn thận để kiểm chứng.
/ˈmɛθəd/ số nhiều methods
phương pháp
Scientists use a careful method to test ideas.
Các nhà khoa học dùng phương pháp cẩn thận để kiểm chứng.