Chuyển đến nội dung

simulate

/ˈsɪm.jə.leɪt/ simulated · simulated

mô phỏng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Our software can simulate a solar storm.

Phần mềm của chúng tôi có thể mô phỏng bão mặt trời.