Chuyển đến nội dung

accommodate

/əˈkɑː.mə.deɪt/ accommodated · accommodated

sắp xếp chỗ ở

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

We can accommodate two more guests tonight.

Tối nay chúng tôi có thể sắp xếp chỗ ở cho hai khách nữa.