work
/wɝk/ worked · worked
làm việc
Từ trong ngữ cảnh
I plan to finish my work before lunchtime.
Tôi dự định sẽ hoàn thành công việc của mình trước giờ ăn trưa.
/wɝk/ worked · worked
làm việc
I plan to finish my work before lunchtime.
Tôi dự định sẽ hoàn thành công việc của mình trước giờ ăn trưa.