human resources
/ˌhjuː.mən ˈriː.sɔːr.sɪz/
nhân sự
Từ trong ngữ cảnh
Human resources hired three new drivers.
Bộ phận nhân sự đã tuyển ba tài xế mới.
/ˌhjuː.mən ˈriː.sɔːr.sɪz/
nhân sự
Human resources hired three new drivers.
Bộ phận nhân sự đã tuyển ba tài xế mới.