qualifications
/ˌkwɑləfɪˈkeɪʃənz/
Nhiều trình độ chuyên môn
Từ trong ngữ cảnh
She has the necessary qualifications for the job.
Cô ấy có đủ trình độ cần thiết cho công việc.
/ˌkwɑləfɪˈkeɪʃənz/
Nhiều trình độ chuyên môn
She has the necessary qualifications for the job.
Cô ấy có đủ trình độ cần thiết cho công việc.