flexitime
/ˈflɛksiˌtaɪm/
chế độ giờ làm linh hoạt
Từ trong ngữ cảnh
Many employees enjoy the flexitime schedule at our company.
Nhiều nhân viên thích thú với lịch trình linh hoạt tại công ty chúng tôi.
/ˈflɛksiˌtaɪm/
chế độ giờ làm linh hoạt
Many employees enjoy the flexitime schedule at our company.
Nhiều nhân viên thích thú với lịch trình linh hoạt tại công ty chúng tôi.