Chuyển đến nội dung
Công nghệ C1 Nâng cao

cutting edge

/ˌkʌt̬.ɪŋ ˈedʒ/

tiên tiến

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The new technology is at the cutting edge.

Công nghệ mới này rất tiên tiến.