pie chart
/paɪ tʃɑːrt/ số nhiều pie charts
biểu đồ tròn
Từ trong ngữ cảnh
The pie chart shows our yearly sales.
Biểu đồ tròn cho thấy doanh số cả năm.
/paɪ tʃɑːrt/ số nhiều pie charts
biểu đồ tròn
The pie chart shows our yearly sales.
Biểu đồ tròn cho thấy doanh số cả năm.