clause
/klɔz/ số nhiều clauses
điều khoản
Từ trong ngữ cảnh
The lawyer added a clause to the deal.
Luật sư thêm một điều khoản vào hợp đồng.
/klɔz/ số nhiều clauses
điều khoản
The lawyer added a clause to the deal.
Luật sư thêm một điều khoản vào hợp đồng.