extensive
/ɪkˈsten.sɪv/
sâu rộng
Từ trong ngữ cảnh
She conducted extensive research for her project.
Cô đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng cho dự án của mình.
/ɪkˈsten.sɪv/
sâu rộng
She conducted extensive research for her project.
Cô đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng cho dự án của mình.