/ɡræf/ số nhiều graphs
đồ thị
The teacher drew a graph on the board.
Thầy giáo vẽ một đồ thị lên bảng.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm