assert
/əˈsɝːt/ asserted · asserted
khẳng định
Từ trong ngữ cảnh
You must assert your view in the essay.
Bạn phải khẳng định quan điểm của mình trong bài luận.
/əˈsɝːt/ asserted · asserted
khẳng định
You must assert your view in the essay.
Bạn phải khẳng định quan điểm của mình trong bài luận.