/ɪnˈvæl.ɪd/
không hợp lệ
His ticket was invalid for the train ride.
Vé của anh ấy không hợp lệ để đi tàu.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm