Chuyển đến nội dung
Tính cách B2 Trung cấp

appealing

/ʌˈpi.əl.ɪŋ/

quyến rũ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

His warm smile makes him very appealing.

Nụ cười ấm áp khiến anh rất quyến rũ.