Chuyển đến nội dung
Tính cách C2 Nâng cao

audacious

/ɔˈdeɪʃəs/

gan dạ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

His audacious plan shocked the whole family.

Kế hoạch gan dạ của anh làm cả nhà sốc.