Chuyển đến nội dung
Tính cách A2 Trung cấp

behavior

/bɪˈheɪvjɚ/

hành vi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Her behavior at the party was very rude.

Cách cư xử của cô ấy tại bữa tiệc rất thô lỗ.