trait
/treɪt/ số nhiều traits
đặc điểm
Từ trong ngữ cảnh
Her kindness is a wonderful trait.
Lòng tốt của cô ấy là một đặc điểm tuyệt vời.
/treɪt/ số nhiều traits
đặc điểm
Her kindness is a wonderful trait.
Lòng tốt của cô ấy là một đặc điểm tuyệt vời.