Chuyển đến nội dung
Tính cách C1 Trung cấp

witty

/ˈwɪti/

dí dỏm

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She is known for her witty sense of humor.

Cô được biết đến với khiếu hài hước hóm hỉnh.