Chuyển đến nội dung
Tính cách A2 Sơ cấp

active

/ˈæk.tɪv/

tích cực

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She enjoys playing an active role in community events.

Cô thích đóng vai trò tích cực trong các sự kiện cộng đồng.