strict
/strɪkt/
nghiêm khắc
Từ trong ngữ cảnh
My teacher is very strict about homework deadlines.
Giáo viên của tôi rất nghiêm khắc về thời hạn bài tập về nhà.
/strɪkt/
nghiêm khắc
My teacher is very strict about homework deadlines.
Giáo viên của tôi rất nghiêm khắc về thời hạn bài tập về nhà.