creative
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
Từ trong ngữ cảnh
She is very creative in her art projects.
Cô ấy rất sáng tạo trong các dự án nghệ thuật của mình.
/kriˈeɪtɪv/
sáng tạo
She is very creative in her art projects.
Cô ấy rất sáng tạo trong các dự án nghệ thuật của mình.