Chuyển đến nội dung
Tính cách B2 Trung cấp

affectionate

/əˈfɛkʃənət/

trìu mến

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

My cat is very affectionate and loves to cuddle.

Con mèo của tôi rất tình cảm và thích được âu yếm.