Chuyển đến nội dung
Tính cách C1 Nâng cao

distrustful

/dɪˈstrʌst.fəl/

hay nghi ngờ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She was distrustful of his promises.

Cô không tin tưởng vào lời hứa của anh.