miserable
/ˈmɪz(ə)rəbəl/
đau khổ
Từ trong ngữ cảnh
She felt miserable after losing her favorite toy.
Cô cảm thấy đau khổ sau khi mất đi món đồ chơi yêu thích của mình.
/ˈmɪz(ə)rəbəl/
đau khổ
She felt miserable after losing her favorite toy.
Cô cảm thấy đau khổ sau khi mất đi món đồ chơi yêu thích của mình.