forehead
/ˈfɑː.rɪd/ số nhiều foreheads
trán
Từ trong ngữ cảnh
The boy has a small cut on his forehead.
Cậu bé có một vết cắt nhỏ trên trán.
/ˈfɑː.rɪd/ số nhiều foreheads
trán
The boy has a small cut on his forehead.
Cậu bé có một vết cắt nhỏ trên trán.