
biceps
/ˈbaɪ.sɛps/
cơ nhị đầu
Từ trong ngữ cảnh
He lifted the heavy weights using his strong biceps.
Anh ấy nâng tạ nặng bằng bắp tay khỏe mạnh của mình.

/ˈbaɪ.sɛps/
cơ nhị đầu
He lifted the heavy weights using his strong biceps.
Anh ấy nâng tạ nặng bằng bắp tay khỏe mạnh của mình.