
skeleton
/ˈskɛlətən/ số nhiều skeletons
bộ xương
Từ trong ngữ cảnh
The skeleton provides structure and support for the body.
Bộ xương cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho cơ thể.

/ˈskɛlətən/ số nhiều skeletons
bộ xương
The skeleton provides structure and support for the body.
Bộ xương cung cấp cấu trúc và hỗ trợ cho cơ thể.