Chuyển đến nội dung

immune system

/ɪˈmjuːn ˈsɪs.təm/ số nhiều immune systems

hệ miễn dịch

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

A strong immune system fights germs.

Hệ miễn dịch khỏe mạnh chống lại vi trùng.