belly button
/ˈbɛli ˌbʌtən/ số nhiều belly buttons
rốn
Từ trong ngữ cảnh
He pointed to his belly button and laughed.
Anh chỉ vào rốn của mình và cười.
/ˈbɛli ˌbʌtən/ số nhiều belly buttons
rốn
He pointed to his belly button and laughed.
Anh chỉ vào rốn của mình và cười.