stadium
/ˈsteɪ.di.əm/ số nhiều stadiums
sân vận động
Từ trong ngữ cảnh
I enjoy watching soccer matches at the stadium.
Tôi thích xem các trận bóng đá ở sân vận động.
/ˈsteɪ.di.əm/ số nhiều stadiums
sân vận động
I enjoy watching soccer matches at the stadium.
Tôi thích xem các trận bóng đá ở sân vận động.