pub
/pʌb/ số nhiều pubs
quán rượu
Từ trong ngữ cảnh
Let's meet at the pub for a drink after work.
Hãy gặp nhau ở quán rượu để uống chút gì sau giờ làm việc nhé.
/pʌb/ số nhiều pubs
quán rượu
Let's meet at the pub for a drink after work.
Hãy gặp nhau ở quán rượu để uống chút gì sau giờ làm việc nhé.