Chuyển đến nội dung

skyscraper

/ˈskaɪˌskreɪpɚ/ số nhiều skyscrapers

nhà chọc trời

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

The skyscraper towered over the city skyline.

Tòa nhà chọc trời cao chót vót trên đường chân trời của thành phố.