rush hour
/rʌʃ aʊr/ số nhiều rush hours
giờ cao điểm
Từ trong ngữ cảnh
I always try to avoid driving during rush hour.
Tôi luôn cố gắng tránh lái xe vào giờ cao điểm.
/rʌʃ aʊr/ số nhiều rush hours
giờ cao điểm
I always try to avoid driving during rush hour.
Tôi luôn cố gắng tránh lái xe vào giờ cao điểm.