vicinity
/vəˈsɪnəti/ số nhiều vicinities
vùng lân cận
Từ trong ngữ cảnh
I live in the vicinity of the park.
Tôi sống ở vùng lân cận của công viên.
/vəˈsɪnəti/ số nhiều vicinities
vùng lân cận
I live in the vicinity of the park.
Tôi sống ở vùng lân cận của công viên.