Chuyển đến nội dung
Mua sắm A2 Sơ cấp

perfume

/pɚˈfjuːm/ số nhiều perfumes

nước hoa

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

She sprayed on her favorite perfume before going out.

Cô xịt loại nước hoa yêu thích của mình trước khi ra ngoài.