/ˈleɪbəl/ số nhiều labels
nhãn
I read the label on the new shampoo bottle.
Tôi đọc nhãn trên chai dầu gội mới.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm